Card màn hình ASRock AMD RX 9070 XT 16G Steel Legend – Hiệu năng mạnh mẽ, thiết kế bền bỉ
ASRock AMD RX 9070 XT 16G Steel Legend là card đồ họa cao cấp dành cho game thủ và nhà sáng tạo nội dung. Với VRAM 16GB GDDR6, kiến trúc RDNA 3 tiên tiến và thiết kế Steel Legend bền bỉ, card mang lại hiệu năng vượt trội, xử lý mượt các game AAA, đồ họa 3D, dựng video và các tác vụ AI/ML.
Hiệu năng – Gaming & Đồ họa

16GB VRAM GDDR6 giúp chơi game ở độ phân giải 2K, 4K cực mượt.
Hỗ trợ Ray Tracing, AMD FidelityFX Super Resolution (FSR) nâng cao chi tiết hình ảnh và ánh sáng chân thực.
Xung nhịp tối ưu sẵn, đảm bảo GPU hoạt động ổn định trong các tác vụ nặng.
Hoàn hảo cho dựng phim, thiết kế 3D, xử lý video, AI và các ứng dụng sáng tạo.
Thiết kế & Tản nhiệt
Hệ thống tản nhiệt hiệu quả với quạt kép, giữ GPU mát mẻ trong thời gian dài.
Thiết kế Steel Legend cứng cáp, tăng độ bền và tính thẩm mỹ cho dàn PC.
Kích thước card tối ưu, dễ dàng lắp đặt trong các case phổ biến hiện nay.

Kết nối & Tương thích
Chuẩn PCIe 4.0, truyền dữ liệu tốc độ cao và ổn định.
Cổng xuất hình: HDMI 2.1, DisplayPort 2.1, hỗ trợ màn hình 4K và 144Hz+.
Tương thích Windows 10/11 và các phần mềm thiết kế, render chuyên nghiệp.

Lý do chọn ASRock AMD RX 9070 XT 16G Steel Legend
Hiệu năng mạnh mẽ: chơi game AAA mượt mà, render video nhanh chóng.
Tản nhiệt hiệu quả: GPU mát, hoạt động bền bỉ.
Hỗ trợ Ray Tracing & FSR: hình ảnh sống động, sắc nét.
Thiết kế Steel Legend chắc chắn: tăng tính thẩm mỹ và bền bỉ cho PC.
Tổng kết
ASRock AMD RX 9070 XT 16G Steel Legend là lựa chọn lý tưởng cho game thủ và nhà sáng tạo nội dung muốn GPU mạnh mẽ, bền bỉ và thiết kế tinh tế. Với VRAM 16GB GDDR6, tản nhiệt hiệu quả, hỗ trợ Ray Tracing và FSR, card đảm bảo trải nghiệm chơi game mượt mà, đồ họa sắc nét và hiệu năng làm việc tối ưu.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | ASRock AMD RX 9070 XT 16G Steel Legend |
| GPU | AMD Radeon™ RX 9070 XT (Kiến trúc RDNA 4) |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR6, bus 256-bit, tốc độ hiệu dụng 20 Gbps |
| Game Clock | 2400 MHz |
| Boost Clock | 2970 MHz |
| Stream Processors | 4096 |
| Infinity Cache | 64MB |
| Cổng kết nối | 3 × DisplayPort 2.1a, 1 × HDMI 2.1b |
| PCI Express | PCIe 5.0 x16 |
| Cấp nguồn | 2 × 8-pin PCIe |
| Yêu cầu PSU | 800W trở lên |
| Kích thước khe cắm | Triple-slot |
| Hệ thống làm mát | Thiết kế quạt ba chiều với đèn RGB, tấm backplate kim loại |
| Tính năng nổi bật | Polychrome SYNC, hỗ trợ FSR 4, DirectX 12 Ultimate, OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 (8K) |
| Hiệu suất | Tương đương hoặc vượt trội so với GeForce RTX 5070 Ti ở độ phân giải 4K và 1440p |
| Nhiệt độ hoạt động | Khoảng 59°C ở tải trung bình, có thể giảm xuống 46°C khi quạt hoạt động 100% |
| Mức độ ồn | Khoảng 34.2 dB ở tải tối đa với quạt chạy 32% |