Card màn hình Gigabyte GeForce RTX™ 5070 Ti WINDFORCE OC SFF 16G – Sức mạnh đột phá trong thiết kế nhỏ gọn
Hiệu suất vượt trội

✅ GPU NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Ti – kiến trúc Ada Lovelace mới nhất, hiệu năng vượt bậc
✅ 16GB GDDR7 tốc độ 28Gbps – xử lý khối lượng lớn dữ liệu đồ họa, AI, 3D
✅ Giao diện bộ nhớ 256-bit – tăng băng thông, cải thiện hiệu suất tổng thể
✅ Hỗ trợ Ray Tracing thế hệ mới và DLSS 3.5 – chất lượng hình ảnh chân thực, chuyển động mượt mà
Tản nhiệt hiệu quả – Hệ thống WINDFORCE độc quyền

🔹 Trang bị 2 quạt 90mm công nghệ 3D Active Fan – hoạt động yên tĩnh, hiệu quả
🔹 Ống dẫn nhiệt phủ Nano Graphene – truyền nhiệt tốt, duy trì nhiệt độ ổn định
🔹 Tấm backplate kim loại – tăng độ bền và hỗ trợ tản nhiệt thụ động
🔹 Thiết kế nhỏ gọn SFF – phù hợp với nhiều loại case mini hiện nay
Kết nối linh hoạt – Trải nghiệm đa màn hình
3 cổng DisplayPort 2.1a
1 cổng HDMI 2.1b
Hỗ trợ xuất hình ảnh tối đa lên đến 8K (7680 x 4320)
Hỗ trợ hiển thị cùng lúc tối đa 4 màn hình
Chuẩn giao tiếp PCI Express 5.0 x16 – tốc độ siêu nhanh, sẵn sàng cho thế hệ PC mới

Lý do chọn mua sản phẩm
✅ GPU RTX™ 5070 Ti mạnh mẽ – cân mượt game AAA và phần mềm nặng
✅ Bộ nhớ GDDR7 thế hệ mới – dung lượng lớn, tốc độ cao
✅ Thiết kế nhỏ gọn SFF – tối ưu không gian lắp đặt
✅ Hệ thống tản nhiệt WINDFORCE – vận hành mát mẻ và bền bỉ
✅ Hỗ trợ xuất hình ảnh chất lượng cao – đa màn hình, độ phân giải 8K
Tổng kết
Gigabyte GeForce RTX™ 5070 Ti WINDFORCE OC SFF 16G là một lựa chọn cực kỳ đáng giá cho người dùng đang tìm kiếm một card đồ họa vừa nhỏ gọn vừa mạnh mẽ. Sản phẩm đáp ứng tốt từ nhu cầu chơi game cao cấp đến các tác vụ đồ họa chuyên sâu, đồng thời đảm bảo khả năng tản nhiệt, độ bền và kết nối linh hoạt. Đây là mảnh ghép hoàn hảo cho bất kỳ hệ thống mini-PC hiệu suất cao nào.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Card màn hình Gigabyte RTX 5070 Ti WINDFORCE OC SFF 16G |
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5070 Ti |
| Kiến trúc | Ada Lovelace |
| Bộ nhớ đồ họa | 16GB GDDR7 |
| Bus bộ nhớ | 256-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 32 Gbps (tùy theo thông số thực tế) |
| Chuẩn giao tiếp | PCI Express 5.0 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số màn hình hỗ trợ | 4 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| OpenGL | 4.6 |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1, 1 x HDMI 2.1a |
| HDCP | Có (HDCP 2.3) |
| Quạt tản nhiệt | WINDFORCE với 2 quạt |
| Kích thước | SFF (Small Form Factor) – Kích thước tối ưu cho case nhỏ |
| Công suất tiêu thụ | TBD |
| Cổng nguồn | 1 x 16-pin |
| PSU đề nghị | 750W trở lên |