Card màn hình SAPPHIRE NITRO+ AMD Radeon™ RX 9070 XT – Sức mạnh 4K đỉnh cao cho game thủ
Hiệu năng mạnh mẽ – RDNA™ 4

Xung nhịp tối đa 3060 MHz, xử lý nhanh chóng mọi tác vụ.
4096 Stream Processors + 64 Compute Units tối ưu sức mạnh tính toán.
128 nhân AI Accelerator nâng cao hiệu suất xử lý AI trong game & đồ họa.
Bộ nhớ siêu tốc – 16GB GDDR6 / 256-bit
Tốc độ bộ nhớ 20Gbps cho truyền tải dữ liệu mượt mà.
Băng thông 256-bit tối ưu gaming, rendering và dựng phim chuyên sâu.
Kết nối & Độ phân giải
Hỗ trợ tối đa 4 màn hình cùng lúc.
Cổng: 2 x HDMI® + 2 x DisplayPort™ 2.1a.
Xuất hình 8K (7680×4320) hoặc 4K tần số quét cao cho hình ảnh siêu sắc nét.

Tản nhiệt Tri-X Cooling – Mát mẻ, bền bỉ
Quạt AeroCurve Fan Blade + Free Flow giảm nhiệt & tiếng ồn.
Metal Backplate & Cold Rolled Steel Frame tăng độ cứng cáp.
Fan Quick Connect & Two-Ball Bearing Fans dễ bảo trì, thay thế.
Công nghệ AMD tiên tiến
AMD HYPR-RX với AFMF 2 – tối ưu FPS khi chơi game.
AMD FidelityFX™ Super Resolution 4 (AI Upscaling) – nâng chất lượng hình ảnh.
AMD Radeon™ Anti-Lag 2 – giảm độ trễ đầu vào.
AV1 Encode/Decode + AMD Noise Suppression – livestream mượt, chất lượng cao.

Lý do nên chọn SAPPHIRE NITRO+ RX 9070 XT
✅ Sức mạnh 4K/8K nhờ RDNA™ 4 & 16GB GDDR6.
✅ Tản nhiệt Tri-X Cooling hiệu quả, độ bền cao.
✅ Công nghệ gaming & AI mới nhất từ AMD.
Tổng kết
Nếu bạn đang tìm một chiếc VGA mạnh mẽ, mát mẻ và bền bỉ, SAPPHIRE NITRO+ RX 9070 XT là lựa chọn không thể bỏ qua. Đây là giải pháp hoàn hảo cho game thủ 4K và nhà sáng tạo nội dung chuyên nghiệp, mang lại hiệu suất vượt trội cùng trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Card màn hình SAPPHIRE NITRO+ RX 9070 XT GPU |
| Kiến trúc | AMD RDNA 4 |
| Xung nhịp tối đa (Boost Clock) | Lên đến 3060 MHz |
| Xung nhịp chơi game (Game Clock) | Lên đến 2520 MHz |
| Stream Processors | 4096 |
| Đơn vị tính toán (Compute Units) | 64 CU (RT thế hệ 3 + AI thế hệ 2) |
| Bộ tăng tốc AI (AI Accelerator) | 128 |
| Bộ nhớ | 16GB GDDR6 / 256-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 20 Gbps (Effective) |
| Độ phân giải tối đa | HDMI: 7680×4320 / DisplayPort 2.1a: 7680×4320 |
| Kết nối | PCI Express 5.0 x16 |
| Cổng xuất hình | 2 x HDMI, 2 x DisplayPort 2.1a |
| Công suất tiêu thụ | 330W |
| Nguồn yêu cầu | Tối thiểu 750W, 12V-2x6 (H++) hoặc 3x8-pin |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Linux, Windows 10, Windows 11 (64-bit) |