Mainboard Gigabyte H510M H V2 – Bền bỉ, đầy đủ kết nối, tối ưu hiệu suất
Chúng tôi tự hào mang đến một hệ thống máy tính tối ưu dành cho game thủ, sinh viên và người sáng tạo nội dung. Mọi chi tiết được cân bằng để bạn có thể chiến game, học tập và làm việc sáng tạo mà không phải hy sinh sự linh hoạt hay ổn định.

Tích hợp tự nhiên và mượt mà nhóm từ khóa chính 'gaming PC hiệu năng cao' và các từ khóa ngữ nghĩa liên quan như 'chiến game AAA mượt mà', 'render video không độ trễ', 'đa nhiệm hàng chục tab trình duyệt mà không giật lag' để bạn dễ dàng nhận thấy giải pháp giúp bạn tiến xa hơn với mỗi dự án và mỗi trận chiến ảo.
Trải nghiệm thực tế, lợi ích cụ thể
- Game thủ: chiến game AAA mượt mà ở mức đồ họa cao và khung hình ổn định, cho bạn cảm giác nhập vai đậm chất điện ảnh.
- Sinh viên: đa nhiệm hàng chục tab trình duyệt cùng lúc, xem bài giảng, làm bài tập và ghi chú mà không bị giật lag hay chậm phản hồi.
- Người sáng tạo nội dung: render video không độ trễ và xuất bản nhanh chóng, giúp bạn đưa các dự án lên nền tảng chuyên nghiệp mà không chờ đợi lâu.
Thiết kế tinh giản đi kèm hệ thống làm mát hiệu quả giúp bạn làm việc liên tục mà không gặp hiện tượng quá nhiệt. Đây là sự kết hợp giữa hiệu năng và độ tin cậy, để bạn tập trung vào đam mê và công việc sáng tạo mà không bị gián đoạn.
Thông Số Kỹ Thuật
| CPU | LGA1200 package: - 11th Gen Intel® Core™ i9/i7/i5 - 10th Gen Intel® Core™ i9/i7/i5/i3 / Intel® Pentium® / Intel® Celeron® L3 cache varies with CPU (Please refer to "CPU Support List" for more information.) |
| Chipset | Intel® H470 Express Chipset |
| Bộ nhớ | - 11th Gen Intel® Core™ i9/i7/i5: DDR4 3200/3000/2933/2666/2400/2133 MHz - 10th Gen Intel® Core™ i9/i7: DDR4 2933/2666/2400/2133 MHz - 10th Gen Intel® Core™ i5/i3/Pentium®/Celeron®: DDR4 2666/2400/2133 MHz - 2 x DDR4 DIMM sockets, max 64GB (32GB mỗi khe) - Dual channel, ECC/Non-ECC hỗ trợ, XMP hỗ trợ |
| Card đồ họa tích hợp | Intel® HD Graphics: - 1 x HDMI (4096x2160@30Hz, HDMI 1.4, HDCP 2.3) - 1 x D-Sub (1920x1200@60Hz, chỉ hỗ trợ CPU Gen 10) |
| Âm thanh | Realtek® Audio CODEC, High Definition, 2/4/5.1/7.1 kênh |
| LAN | Realtek® GbE LAN chip (1Gbps/100Mbps/10Mbps) |
| Khe cắm mở rộng | - CPU: 1 x PCIe x16 (Gen 3.0, chạy x16) - Chipset: 1 x PCIe x1 (Gen 3.0, chạy x1) |
| Lưu trữ | - 1 x M.2 (SATA/PCIe 3.0 x4/x2 SSD, 2280) - 4 x SATA 6Gb/s - RAID 0, 1 (NVMe qua card chuyển đổi) - RAID 0, 1, 5, 10 (SATA) |
| USB | - 4 x USB 3.2 Gen 1 (2 sau, 2 header) - 6 x USB 2.0/1.1 (4 sau, 2 header) |
| Kết nối I/O trong | 24-pin ATX, 8-pin ATX 12V, CPU fan, System fan 1 x RGB header, 1 x M.2, 4 x SATA Front panel, Audio header, USB 3.2 Gen1, USB 2.0, TPM, COM header Clear CMOS jumper |
| Kết nối I/O sau | 1 x PS/2, 1 x D-Sub, 1 x HDMI 2 x USB 3.2 Gen 1, 4 x USB 2.0 1 x RJ-45, 3 x Audio jacks |
| BIOS | 128 Mbit flash, AMI UEFI BIOS, PnP 1.0a, ACPI 5.0 |
| Tính năng | APP Center (tùy model), @BIOS, Ambient LED, EasyTune, Smart Backup, System Info Viewer, Q-Flash, Xpress Install |
| Phần mềm | Norton® Internet Security (OEM), LAN Bandwidth Management |
| Hệ điều hành | Windows 11 64-bit, Windows 10 64-bit |
| Kích thước | Micro ATX, 22.6cm x 18.5cm |