Màn hình cong QLED LC49HG90

  • Tình trạng: Còn Hàng
  • Thương hiệu: Khác
48,888,000₫
  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch)48.9
    • Kích thước màn hình (cm)124.2
    • Screen Size (Class)49
    • Flat / CurvedCurved
    • Active Display Size (HxV) (mm)1195.8 x 336.3 mm
    • Screen Curvature1800R
    • Tỷ lệ khung hình32:9
    • Tấm nềnVA
    • Độ sáng350 cd/m²
    • Peak Brightness (Typical)600 cd/m²
    • Độ sáng (Tối thiểu)250 cd/m²
    • Contrast Ratio Static3000:1(Typ),2400:1(Min)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
    • HDR(High Dynamic Range)VESA DisplayHDR 600
    • Độ phân giải3,840 x 1,080
    • Thời gian đáp ứng1(MPRT)
    • Góc nhìn (H/V)178°(H)/178°(V)
    • Hỗ trợ màu sắc1.07B
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)Typ 88%, Min 84%
    • Color Gamut (DCI Coverage)Typ 95%, Min 88%
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBTyp 125%, Min 120%
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBTyp 92%, Min 88%
    • Tần số quét144 Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicAngleN/A
    • Samsung MagicBrightN/A
    • Samsung MagicUpscaleN/A
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureYes
    • Active Crystal ColorN/A
    • Quantum Dot ColorYes
    • Chế độ chơi GameN/A
    • Image SizeN/A
    • USB Super ChargingYes
    • Daisy ChainN/A
    • Easy Setting BoxYes
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncNo
    • FreeSync 2
    • Smart Eco SavingN/A
    • Off Timer PlusN/A
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Game Color ModeYes
    • Screen Size OptimizerYes
    • Black EqualizerYes
    • Low Input Lag ModeYes
    • Refresh Rate OptimizorYes
    • Custom KeyYes
    • Super Arena Gaming UXYes
    • Sound Interactive LED LightingN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-SubNo
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display Port1 EA
    • Display Port Version1.2
    • Display Port OutNo
    • Display Port Out VersionNo
    • Mini-Display Port1 EA
    • HDMI2 EA
    • HDMI Version2
    • Tai ngheYes
    • Tai ngheYes
    • USB Ports2
    • USB Hub Version3
    • USB-CNo
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩm10~80,non-condensing
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcCustom/High-Brightness/FPS/RTS/RPG/AOS/sRGB/Cinema
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcCharcoal Black(Hair-line)
    • Dạng chân đếHAS
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)120.0 ± 5.0 mm
    • Độ nghiêng-2.0° (±2.0°) ~ +15.0° (±2.0°)
    • Khớp quay-15.0° (±2.0°) ~ +15.0° (±2.0°)
    • XoayN/A
    • Treo tường100 x 100
  • Eco
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticN/A
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)113 W
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.5 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiInternal Power
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)1203.0 x 525.5 x 381.6 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)1203.0 x 369.4 x 194.4 mm
    • Thùng máy (RxCxD)1320.0 x 316.0 x 476.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế15 kg
    • Không có chân đế11.9 kg
    • Thùng máy20.7 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điện1.5 m
    • D-Sub CableN/A
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableYes
    • USB Type-C CableN/A
    • Mini-Display GenderN/A
    • Install CDYes
    • Quick Setup GuideYes
    • Clean ClothN/A
Xem thêm Thu gọn

Sản phẩm vừa xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)