Màn hình Philips 21.5″ 221V8LB3/74 – Tinh gọn, hiển thị sắc nét
Thiết kế gọn nhẹ, hiện đại

Sản phẩm có thiết kế viền mỏng ba cạnh giúp giảm tối đa sự vướng mắt, tạo cảm giác hiển thị rộng hơn so với kích thước thực tế. Vỏ màu đen sang trọng, phù hợp với mọi không gian — từ góc làm việc cho đến phòng học hay đặt ở phòng khách.
Hiển thị rõ nét, dễ chịu với mắt

Philips trang bị tấm nền VA chất lượng cao, tái tạo màu sắc trung thực, độ tương phản tốt, cho hình ảnh rõ nét. Máy còn hỗ trợ công nghệ Flicker-Free và LowBlue Mode giúp bảo vệ mắt khi làm việc lâu dài.
Trải nghiệm thực tế

Văn bản hiển thị sáng rõ, dễ đọc — phù hợp cho soạn thảo, học tập và xem tài liệu.
Khi xem phim hoặc video, hình ảnh mượt mà, màu sắc hài hòa.
Làm việc lâu không mỏi mắt nhờ chế độ lọc ánh sáng xanh và chống nhấp nháy.
Kích thước gọn gàng giúp dễ dàng bố trí hoặc kết hợp nhiều màn hình cùng lúc.
Lý do nên chọn Philips 221V8LB3/74
Thiết kế nhỏ gọn, viền mỏng — tối ưu không gian làm việc.
Chất lượng hình ảnh tốt với tấm nền VA và chế độ bảo vệ mắt.
Mức giá hợp lý, phù hợp người dùng phổ thông.
Thương hiệu Philips uy tín, bền bỉ.
Phù hợp đa mục đích: văn phòng, học tập và giải trí nhẹ.
Tổng kết
Philips 21.5″ 221V8LB3/74 là màn hình đáng giá trong tầm giá, đáp ứng tinh gọn cho nhu cầu văn phòng, học tập và giải trí cơ bản. Thiết kế hiện đại và công nghệ bảo vệ mắt là điểm cộng lớn trong phân khúc phổ thông.
👉 Có sẵn tại Mai Phương Computer — cam kết sản phẩm chính hãng, dịch vụ tận tâm, giá hợp lý!
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Màn hình PHILIPS 21.5″ |
| Model | 221V8LB3/74 |
| Kích thước & Tấm nền | 21.5″, VA LCD, đèn nền W-LED |
| Độ phân giải | 1920 × 1080 (Full HD), tỷ lệ 16:9 |
| Tần số quét | 120 Hz |
| Thời gian phản hồi | 4 ms |
| Độ sáng / Tương phản | ~250 cd/m²; Tương phản tĩnh ~3000:1 (Mega Infinity DCR) |
| Góc nhìn | 178° ngang / 178° dọc (C/R > 10) |
| Số lượng/ độ phủ màu | 16.7 triệu màu (đọc 8-bit), hỗ trợ sRGB |
| Công nghệ | SmartImage, Adaptive-Sync, Flicker-Free, LowBlue Mode, EasyRead |
| Kết nối | 1 × VGA (Analog), 1 × HDMI 1.4; Audio-Out |
| Tiện ích | Anti-glare (3H, Haze 25%), OSD đa ngôn ngữ, Kensington Lock, VESA 100×100, Tilt –5°/20° |
| Kích thước & Trọng lượng | ~493 x 286 x 44 mm; Trọng lượng ~2.63 kg(khôngchân đế) ~493 × 369 × 220 mm; Trọng lượng ~2.63 kg(có chân đế) |
| Ưu điểm nổi bật | • Màn hình VA với độ tương phản cao (~3000:1) cho hình ảnh sâu hơn và màu đen đậm hơn. • Refresh lên đến 120 Hz với Adaptive-Sync — mượt mà hơn cả 100 Hz tiêu chuẩn. • Giảm mỏi mắt hiệu quả nhờ LowBlue Mode, Flicker-Free và EasyRead. • Hỗ trợ VESA và tiêu thụ điện năng thấp — thân thiện với người dùng và môi trường. • Phù hợp cho học sinh-sinh viên. văn phòng và giải trí. |