Máy in Laser đa năng PANTUM BP2310NW – Giải pháp in ấn linh hoạt, kết hợp in, sao chép và quét trong một thiết bị.
PANTUM BM2300NW là dòng máy in đa năng 3 trong 1, tích hợp in, sao chép và quét, đáp ứng linh hoạt các nhu cầu xử lý tài liệu trong môi trường văn phòng. Máy có tốc độ in A4 lên đến 22 trang/phút, bộ nhớ 256MB, bộ xử lý 800MHz cùng khả năng kết nối Wi-Fi băng tần kép 2.4G/5G, mang đến trải nghiệm sử dụng thuận tiện và hiệu quả.
In + Sao chép + Quét + Tốc độ 22 trang/phút – Đa chức năng, đáp ứng nhu cầu văn phòng

- In, sao chép và quét 3 trong 1: Tích hợp nhiều chức năng xử lý tài liệu trong cùng một thiết bị, thuận tiện cho công việc văn phòng.
- Tốc độ in 22 trang/phút khổ A4: Hỗ trợ xử lý nhanh các tài liệu phục vụ nhu cầu làm việc hằng ngày.
- Thiết kế đa chức năng: Giúp người dùng không cần sử dụng nhiều thiết bị riêng biệt cho từng tác vụ.
Cài đặt 1 bước + AirPrint + Mopria™ + Wi-Fi Direct + Ứng dụng Pantum – Thiết lập nhanh, in quét linh hoạt

- Cài đặt driver 1 bước: Giúp thiết lập máy nhanh chóng và đưa thiết bị vào sử dụng thuận tiện.
- AirPrint: Hỗ trợ in không dây từ các thiết bị tương thích.
- Mopria™ Print Service: Hỗ trợ in không dây trên các thiết bị tương thích.
- Mopria Scan: Hỗ trợ quét tài liệu không dây trên các thiết bị tương thích.
- Ứng dụng Pantum: Hỗ trợ các nhu cầu in ấn và quét không dây từ thiết bị di động.
- Kết nối không dây đa thiết bị: Mang lại sự linh hoạt khi in và quét tài liệu trong môi trường văn phòng hoặc sử dụng cá nhân.
Wi-Fi 2.4G/5G + RAM 256MB + CPU 800MHz + In/Sao chép/Quét – Xử lý tài liệu linh hoạt cho văn phòng

- Wi-Fi băng tần kép 2.4G/5G: Hỗ trợ kết nối với các bộ định tuyến tương thích băng tần 5G, thuận tiện thiết lập máy in trong môi trường văn phòng.
- Bộ nhớ 256MB: Hỗ trợ xử lý các tệp có dung lượng lớn một cách ổn định.
- Bộ xử lý 800MHz: Hỗ trợ xử lý tác vụ in ấn trơn tru hơn, hạn chế tình trạng treo máy khi xử lý dữ liệu lớn.
- In, sao chép, quét 3 trong 1: Đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý tài liệu trên cùng một thiết bị.
- Tốc độ in 22 trang/phút: Hỗ trợ xử lý nhanh tài liệu phục vụ công việc hằng ngày.
- AirPrint + Mopria™ Print Service + Mopria Scan: Hỗ trợ in và quét không dây từ các thiết bị tương thích.
Ứng dụng thực tế
- Văn phòng & gia đình: Tốc độ in 22 trang/phút A4 đáp ứng tốt nhu cầu in tài liệu, hợp đồng, biểu mẫu và giấy tờ hằng ngày.
- In tài liệu nhanh: Thời gian in bản đầu tiên dưới 7,8 giây giúp giảm thời gian chờ khi cần in tài liệu.
- In không dây: Wi-Fi 2.4GHz/5GHz + Ethernet + USB 2.0 cho phép kết nối máy tính, mạng nội bộ và các thiết bị tương thích.
- In từ thiết bị di động: AirPrint, Mopria, Wi-Fi Direct và ứng dụng Pantum hỗ trợ in tài liệu trực tiếp từ thiết bị di động.
- In số lượng vừa phải: Khay giấy vào 150 tờ, khay giấy ra 100 tờ, phù hợp nhu cầu in tài liệu thường xuyên tại văn phòng và gia đình.
- Xử lý tài liệu: Bộ nhớ 256MB + bộ xử lý 800MHz hỗ trợ xử lý các tệp in và giúp vận hành ổn định.
- In hai mặt: Hỗ trợ in đảo mặt thủ công, thuận tiện tiết kiệm giấy khi in tài liệu nhiều trang.
- Không gian nhỏ: Thiết kế 337 × 220 × 179mm, nặng khoảng 4,8kg, phù hợp đặt tại bàn làm việc, quầy dịch vụ hoặc văn phòng nhỏ.
Lý do mua Máy in laser đa năng PANTUM BP2310NW
- In, sao chép và quét: Tích hợp 3 chức năng trong một thiết bị, đáp ứng nhu cầu xử lý tài liệu văn phòng.
- Tốc độ in 22 trang/phút: Đáp ứng nhu cầu in tài liệu A4 nhanh chóng; tốc độ sao chép đạt 22 cpm.
- Kết nối USB + LAN + Wi-Fi 2.4GHz/5GHz: Hỗ trợ kết nối có dây và không dây, thuận tiện chia sẻ máy in trong môi trường văn phòng.
- Bluetooth: Hỗ trợ xác định và kết nối với máy in gần nhất khi sử dụng trong mạng Wi-Fi chung.
- Wi-Fi băng tần kép: Hỗ trợ 2.4GHz và 5GHz, tăng thêm lựa chọn kết nối không dây cho các thiết bị tương thích.
- Bộ xử lý 800MHz + RAM 256MB: Hỗ trợ xử lý các lệnh in, sao chép và tài liệu ổn định.
- In đảo mặt thủ công: Cho phép thực hiện in hai mặt bằng cách đảo giấy thủ công.
- Khay giấy 150 tờ: Đáp ứng nhu cầu in tài liệu thường xuyên; hỗ trợ giấy định lượng 60–163g/m².
- Chức năng in đa dạng: Hỗ trợ in hình mờ, in N-up, in Poster và in sách, thuận tiện cho nhiều nhu cầu xử lý tài liệu.
- Hộp mực TL-C2310H: Hộp mực tiêu chuẩn có khả năng in khoảng 1.600 trang, phù hợp nhu cầu in tài liệu hằng ngày.
- Thiết kế nhỏ gọn: Kích thước khoảng 396 × 297,5 × 249mm, trọng lượng khoảng 7,5kg khi có hộp mực, phù hợp bố trí trong văn phòng.
Tổng kết
Máy in laser đen trắng PANTUM BP2310NW sở hữu tốc độ in 22 trang/phút khổ A4, bộ nhớ 256MB và bộ xử lý 800MHz, phù hợp cho nhu cầu in tài liệu văn phòng, học tập và sử dụng cá nhân. Máy hỗ trợ USB 2.0, Ethernet 10/100, Wi-Fi băng tần kép 2.4/5GHz và Bluetooth, đồng thời hỗ trợ in di động qua AirPrint, Mopria và ứng dụng Pantum.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Máy in laser PANTUM BP2310NW |
| Model | PANTUM BP2310NW |
| Chức năng | In / Copy / Scan |
| Tốc độ in | 22 trang/phút (A4) / 23 trang/phút (Letter) |
| Thời gian in bản đầu tiên | < 7.8 giây |
| Ngôn ngữ in | GDI |
| In hai mặt | Thủ công |
| Chức năng bổ sung | In hình mờ, in N-up, in Poster, in sách |
| Khả năng tương thích hệ điều hành | Windows Server 2012/2016/2019/XP/Win7/Win8.1/Win10/Win11 (32/64 bit) Mac OS 10.10/10.11/10.12/10.13/10.15/11.6/12.0/12.1/12.2/12.3/12.4/12.5/12.6/13.0/13.1/13.2 Linux: Ubuntu 16.04/18.04/20.04/22.04 iOS: 11.0 - 16.0 Android: 6.0 - 12.0 |
| Tốc độ sao chép | 22 cpm (A4) / 23 cpm (Letter) |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên | FB: ≤ 10 giây |
| Độ phân giải sao chép | FB: Tối đa 600 × 600 dpi |
| Phóng | 20% - 400% |
| Số trang sao chép tối đa | 99 |
| Chức năng bổ sung | Sao chép ID, sao chép hóa đơn, sao chép nhiều trang, sao chép bản sao, sao chép áp phích, sao chép đối chiếu, sao chép thủ công hai mặt |
| Độ phân giải quét | FB: Tối đa 1200 × 1200 dpi |
| Kích thước quét | FB: Tối đa 216 × 297 mm |
| Điểm đến quét | Quét vào PC, email, FTP, SMB, iOS/Android |
| Định dạng quét | Windows/MAC: Quét kéo: PDF, TIFF, JPG, BMP, PNG, OFD Quét đẩy: PDF, TIFF, JPG, OFD Linux: Quét kéo: PDF, TIFF, JPG, BMP, PNG |
| Khay nạp giấy | 150 trang |
| Khay giấy ra | 100 trang |
| Loại giấy in | Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, giấy bìa cứng, nhãn, phong bì, giấy mỏng |
| Kích thước giấy | A4, A5, A6, JIS B5, ISO B5, B6, Letter, Legal, Executive, Statement, Monarch envelope, DL envelope, C5 envelope, C6 envelope, NO.10 envelope, Japanese Postcard, Folio, Oficio, Big 16K, 32K, 16K, Big 32K, ZL, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Trọng lượng giấy | 60 - 163 g/m² |
| Bảng điều khiển | Màn hình LCD 2 dòng |
| Bộ xử lý | 800 MHz |
| Bộ nhớ | 256 MB |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 250 - 2.000 trang |
| Công suất tối đa mỗi tháng | 20.000 trang |
| Kết nối | USB + NET + Wi-Fi 2.4GHz/5GHz + Bluetooth |
| Nguồn điện | AC 110-127V (±10%), 50Hz/60Hz, 6A AC 220-240V (-15%, +10%), 50Hz/60Hz, 3A |
| Tiêu thụ điện năng | In: ≤370W Sẵn sàng: <45W Ngủ: <2.5W |
| Mức độ tiếng ồn | Chế độ chờ: ≤30 dBA In: ≤52 dBA Quét: ≤54 dBA Sao chép: ≤54 dBA |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ khuyến nghị: 10 - 32℃ Phạm vi độ ẩm: 20% - 80% Độ cao: ≤2000m |
| Kích thước máy in | 396 × 297.5 × 249 mm |
| Trọng lượng máy in (có hộp mực) | 7.5 kg |
| Trọng lượng thùng máy (có hộp mực) | 9.2 kg |
| Loại vật tư tiêu hao | Hộp mực tất cả trong một |
| Hộp mực theo máy | TL-*2310E – 700 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TL-*2310H – 1.600 trang |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Đặc điểm nổi bật |
|