Máy in Laser đơn năng PANTUM BP4202DN – In ấn nhanh chóng, ổn định, phù hợp cho văn phòng và doanh nghiệp.
Pantum BP4200DN là máy in laser đơn sắc dành cho văn phòng và doanh nghiệp, nổi bật với tốc độ in lên đến 33 trang/phút, hỗ trợ in hai mặt tự động và kết nối USB, Ethernet. Máy được trang bị bộ nhớ 256MB, khay giấy 250 tờ và hỗ trợ nhiều loại giấy, đáp ứng tốt nhu cầu in tài liệu thường xuyên. Đặc biệt, hộp mực dung lượng cao lên đến 11.000 trang giúp giảm tần suất thay mực, tiết kiệm chi phí và phù hợp với môi trường in ấn khối lượng lớn.
Tốc độ in cao & In hai mặt tự động – Nâng cao hiệu suất

- Thiết lập nhanh chóng: Cài đặt driver một bước, giúp sẵn sàng in nhanh chóng.
- Tốc độ in lên đến 33 trang/phút: Đáp ứng hiệu quả nhu cầu in ấn văn phòng với tốc độ 33 trang/phút (A4) và 35 trang/phút (Letter).
- In hai mặt tự động: Tiết kiệm giấy và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả in ấn trong môi trường văn phòng.
Xử lý giấy đa năng – In ổn định trên nhiều loại giấy

- Hỗ trợ nhiều loại giấy: Có thể xử lý giấy trong suốt, giấy nhãn, giấy nhăn, giấy cong và giấy 60gsm.
- Xử lý giấy dày và mỏng: Giúp giấy đi qua máy in ổn định, mang lại bản in đồng nhất và chất lượng cao.
- In bền bỉ: Phù hợp với nhu cầu in ấn đa dạng trong môi trường văn phòng.
In liên tục đến 200.000 trang – Vận hành ổn định

Độ bền cao: Thiết kế với bộ sấy và bộ xử lý giấy được nâng cấp, hỗ trợ in liên tục lên đến 200.000 trang.
Tỷ lệ kẹt giấy dưới 0,02‰: Giúp quá trình in diễn ra ổn định, hạn chế gián đoạn khi xử lý khối lượng in lớn.
Phù hợp in khối lượng lớn: Đáp ứng tốt nhu cầu in ấn liên tục trong môi trường văn phòng.
Mực in 11.000 trang – Tối ưu chi phí in ấn

- Dung lượng cao: Hộp mực có thể in lên đến 11.000 trang, phù hợp với nhu cầu in khối lượng lớn.
- Chi phí mỗi trang thấp: Giúp tiết kiệm chi phí so với hộp mực tiêu chuẩn.
- Giảm tần suất thay mực: Hạn chế số lần thay vật tư tiêu hao và giảm chi phí nhân công, phù hợp môi trường văn phòng.
Ứng dụng thực tế
Văn phòng doanh nghiệp cần in tài liệu số lượng lớn.
Phòng kế toán, hành chính và nhân sự.
Cửa hàng, trường học và các đơn vị cần in tài liệu thường xuyên.
Môi trường cần in hai mặt tự động để tiết kiệm giấy.
Hệ thống văn phòng cần chia sẻ máy in thông qua mạng Ethernet.
Lý do nên chọn máy in Laser đơn năng PANTUM BP4202DN
Tốc độ in 33 trang/phút – đáp ứng tốt nhu cầu in tài liệu văn phòng với khối lượng lớn.
In hai mặt tự động – tiết kiệm giấy và tăng hiệu quả khi in tài liệu nhiều trang.
Kết nối USB 2.0 & mạng LAN – dễ dàng kết nối máy tính và chia sẻ máy in trong mạng nội bộ.
Mực dung lượng cao đến 11.000 trang – giảm tần suất thay mực, phù hợp nhu cầu in số lượng lớn.
Công suất khuyến nghị 1.000–10.000 trang/tháng – phù hợp môi trường văn phòng có nhu cầu in thường xuyên.
Chu kỳ hoạt động tối đa 80.000 trang/tháng – đáp ứng khối lượng in lớn.
Bộ nhớ 256MB, CPU 800MHz – hỗ trợ xử lý lệnh in ổn định.
Màn hình LCD 2 dòng – thuận tiện theo dõi và thao tác trên máy.
Hỗ trợ nhiều khổ giấy – gồm A4, A5, A6, B5, Letter, Legal và nhiều loại giấy/phong bì khác.
Thiết kế nhỏ gọn 370 × 333 × 218mm – dễ bố trí trên bàn làm việc hoặc khu vực in ấn.
Tổng kết
Với tốc độ 33 trang/phút, in hai mặt tự động, hỗ trợ nhiều loại giấy, kết nối USB và Ethernet cùng hộp mực dung lượng cao đến 11.000 trang, Pantum BP4200DN đáp ứng tốt nhu cầu in tài liệu hằng ngày và in khối lượng lớn trong môi trường văn phòng. Đây là mẫu máy in hướng đến sự ổn định, tiết kiệm và thuận tiện trong quá trình sử dụng lâu dài.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | Máy in Laser đơn năng PANTUM BP4202DN |
| Model | BP4202DN |
| Màn hình | 2-line LCD |
| Tốc độ xử lý | 800MHz |
| Bộ nhớ | 256M |
| Ổ cứng | Không |
| Công suất khuyến nghị hàng tháng | 1.000 - 10.000 trang |
| Công suất tối đa hàng tháng | 80.000 trang |
| Kết nối | USB 2.0 (High Speed) IEEE 802.3 10/100 Base-Tx Ethernet IEEE 802.3az (EEE) |
| Nguồn điện | 110V model: 100-127VAC, 50/60Hz, 9A 220V model: 220-240VAC, 50/60Hz, 4.5A |
| Điện năng tiêu thụ | In trung bình: ≤525W Chờ: ≤50W Ngủ: ≤1W Tắt: ≤0.4W |
| Tiêu chuẩn Energy Star | Energy Star 3.0 |
| Độ ồn | In: ≤52dB(A) Chờ: ≤30dB(A) |
| Môi trường hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 10 - 32°C Độ ẩm tương đối: 20% - 80%RH Độ cao: ≤2000m |
| Tốc độ in (A4/Letter) | 33ppm (A4), 35ppm (Letter) |
| Tốc độ in hai mặt | 15ipm |
| Thời gian trang in đầu tiên | ≤8.5s |
| Ngôn ngữ in | PCL5e, PCL6, PS3, GDI, PDF1.7 |
| In hai mặt tự động | Có |
| In từ USB | Không |
| In di động | AirPrint, Mopria, Pantum APP |
| Hệ điều hành | Windows Server 2012/Server 2016/Server 2019/Server 2022/XP/Win7/Win8.1/Win10/Win11 (32/64 Bit) Mac 10.10 - 14 Ubuntu 16.04, 18.04, 20.04, 22.04 Chrome 99.0.4844.57 và 103.0.5060.114 Android 6.0 - 13.0 HarmonyOS 1.0 - 3.0 iOS 13.0 - 17 |
| Chức năng in khác | In brochure, in poster, in N-up |
| Khay giấy vào | 250 tờ (A4: 80g/m²) |
| Khay giấy ra | 120 tờ (80g/m²) |
| Phát hiện đầu ra giấy | Không |
| Loại giấy | Plain, Thick, Transparency, Cardstock, Label, Envelope, Thin |
| Trọng lượng giấy | Khay tiêu chuẩn: 60 - 105g/m² Khay đa năng: 60 - 200g/m² |
| Kích thước giấy | A4, A5, JIS B5, ISO B5, A6, Letter, Legal, Executive, Folio, Oficio, Statement Japanese Postcard, Monarch Env, DL Env, C5 Env, C6 Env, No.10 Env, ZL Big 16K, Big 32K, 16K, 32K, B6, Yougata4, Postcard, Younaga3, Nagagata3, Yougata2 |
| Loại vật tư | Hộp mực & cụm trống |
| Hộp mực theo máy | TO-4202H: 3.000 trang |
| Cụm trống theo máy | DO-4202: 25.000 trang |
| Hộp mực tiêu chuẩn | TO-4202H: 3.000 trang TO-4202X: 6.000 trang TO-4202U: 11.000 trang |
| Cụm trống tiêu chuẩn | DO-4202: 25.000 trang |
| Kích thước máy (D x W x H) | 370 x 333 x 218 mm |
| Kích thước thùng (D x W x H) | 441 x 413 x 311 mm |
| Trọng lượng tịnh máy in | 7.2 kg (không bao gồm hộp mực theo máy) 8.2 kg (bao gồm hộp mực theo máy) |
| Tổng trọng lượng máy in | 9.7 kg |
| Kích thước hộp mực (D x W x H) | Hộp mực: 283 x 116 x 52 mm (3K) 283 x 116 x 65 mm (6K) 283 x 116 x 96 mm (11K) Cụm trống: 282 x 192 x 62 mm |
| Kích thước bao bì hộp mực (D x W x H) | Hộp mực: 322 x 108 x 144 mm (3K/6K) 322 x 177 x 144 mm (11K) Cụm trống: 359 x 106 x 224 mm |
| Trọng lượng tịnh hộp mực | Hộp mực: 0.52 kg (3K), 0.565 kg (6K), 0.95 kg (11K) Cụm trống: 0.45 kg (25K) |
| Tổng trọng lượng hộp mực | Hộp mực: 0.715 kg (3K), 0.75 kg (6K), 1.19 kg (11K) Cụm trống: 0.725 kg (25K) |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Đặc điểm nổi bật | Tốc độ in lên đến 33 trang/phút khổ A4 và 35 trang/phút khổ Letter, phù hợp xử lý tài liệu nhanh trong văn phòng Tốc độ in hai mặt 15 ipm và hỗ trợ in hai mặt tự động, giúp tiết kiệm giấy khi in tài liệu nhiều trang Thời gian in trang đầu tiên ≤8.5 giây, giúp giảm thời gian chờ khi bắt đầu lệnh in Công suất tối đa 80.000 trang/tháng, đáp ứng khối lượng in lớn khi cần thiết Bộ nhớ 256M và tốc độ xử lý 800MHz hỗ trợ xử lý lệnh in ổn định Kết nối USB 2.0 và Ethernet 10/100 Base-Tx, thuận tiện kết nối trực tiếp hoặc chia sẻ máy in trong mạng nội bộ Hỗ trợ AirPrint, Mopria và Pantum APP, giúp in tài liệu thuận tiện từ các thiết bị di động tương thích Hỗ trợ nhiều loại giấy và khổ giấy như A4, A5, A6, Letter, Legal, Envelope cùng nhiều định dạng khác, đáp ứng đa dạng nhu cầu in ấn Hỗ trợ in brochure, poster và N-up, phù hợp với nhiều nhu cầu trình bày tài liệu Hỗ trợ các ngôn ngữ in PCL5e, PCL6, PS3, GDI và PDF1.7, thuận tiện sử dụng với nhiều loại tài liệu Hộp mực TO-4202H theo máy cho khoảng 3.000 trang, đáp ứng tốt nhu cầu in ban đầu Hỗ trợ hộp mực TO-4202X 6.000 trang và TO-4202U 11.000 trang, giúp lựa chọn vật tư theo nhu cầu in Cụm trống DO-4202 có tuổi thọ khoảng 25.000 trang, hỗ trợ sử dụng lâu dài Độ ồn khi in ≤52dB(A), giúp hạn chế tiếng ồn trong môi trường làm việc. |