HOTLINE MAI PHUONG
HOTLINE KINH DOANH
Mai Phương Computer
TRỤ SỞ : 133 Phạm Văn Thuận, P. Tân Tiến, Biên Hoà, Đồng Nai

Smart Tivi OLED SONY 4K 55 inch KD-55A9G

  • Tình trạng: Liên Hệ
47,999,000₫

Thông số kỹ thuật chi tiết Tivi OLED SONY 4K 55 inch KD-55A9G

Tên sản phẩmTivi OLED Sony KD-55A9G 55 inch 4K
Kích thước màn hình55"
Loại TVOLED
Loại màn hìnhMỏng siêu phẳng
Công suất W (chế độ chờ 0.5W)
Điện áp sử dụngAC 100-240 V, 50/60 Hz
Dòng một chiều 19,5 V
 
Độ phân giải3840 x 2160
Năm sản xuất2019
Xuất xứMalaysia
Bảo hành24 tháng
Kích thước TV không có chân đế (R x C x D)Xấp xỉ Đang cập nhật
Kích thước TV có chân đế (R x C x D)Xấp xỉ Đang cập nhật
Kích thước thùng đựng (R x C x D)Xấp xỉ  Đang cập nhật
Trọng lượng TV không có chân đếXấp xỉ Đang cập nhật
Trọng lượng TV có chân đếXấp xỉ Đang cập nhật
Trọng lượng gồm thùng đựng (Tổng)Xấp xỉ Đang cập nhật
Khả năng kết nối
Chuẩn Wi-FiWi-Fi 802.11a/b/g/n/ac được chứng nhận
Ngõ vào Ethernet1 (dưới cùng)
Hỗ trợ cấu hình BluetoothPhiên bản 4.2; HID (khả năng kết nối chuột/bàn phím)/HOGP (khả năng kết nối với thiết bị Điện năng thấp)/SPP (Cấu hình cổng nối tiếp)/A2DP (âm thanh nổi) 2/AVRCP (điều khiển từ xa AV)
Khả năng kết nối điện thoại thông minhChromecast built-in
Video & TV SideView (iOS/Android)
Ngõ vào kết nối RF (Mặt đất/Cáp)1(phía dưới)
Ngõ vào IF (Vệ tinh)Không
Ngõ vào video thành phầnKhông
Ngõ vào video hỗn hợp1 (dưới cùng)
Ngõ vào RS-232CKhông
Ngõ vào HDMI4 (1 ở cạnh bên, 3 ở phía dưới)
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số1 (dưới cùng)
Ngõ ra âm thanh / tai ngheTai nghe/có
Âm thanh/-
Cổng USB2 (Mặt dưới)/1 (Mặt bên)
Ghi hình vào ổ cứng HDD qua cổng USBKhông
Hỗ trợ định dạng qua USBFAT16/FAT32/exFAT/NTFS
Hình ảnh
Loại màn hìnhOLED
Độ phân giải màn hình (Ngang x Dọc, điểm ảnh)3840 x 2160
Tương thích 3DKhông
Loại đèn nền-
Loại đèn nền làm mờ cục bộ-
Khả năng tương thích HDRCó (HDR10, HLG)
Bộ xử lý hình ảnhBộ xử lý hình ảnh X1™ Ultimate
Tăng cường độ nét 4K X-Reality™ PRO
 Dual database processing
Object-based Super Resolution
Tăng cường màu sắc Công nghệ hiển thị TRILUMINOS™ Display
 Công nghệ Live Colour™
 Công nghệ phân tích màu sắc Precision Colour Mapping
 Super Bit Mapping™ 4K HDR
Tăng cường độ tương phảnCông nghệ tăng cường độ tương phản Dynamic Contrast Enhancer
Object-based HDR remaster
Pixel Contrast Booster
 
Bộ tăng cường chuyển động (Tần số tối ưu)Motionflow™ XR
Hỗ trợ tín hiệu videoTín hiệu HDMI™: 4096 x 2160p (24, 50, 60 Hz), 3840 x 2160p (24, 25, 30, 50, 60 Hz), 1080p (30, 50, 60, 100,120 Hz), 1080/24p, 1080i (50,60 Hz), 720p (30,50,60 Hz), 720/24p, 576p, 480p
Chế độ hình ảnhSống động,Tiêu chuẩn,Rạp chiếu phim,Game,Đồ họa,Ảnh,Tùy chỉnh,Netflix đã hiệu chỉnh
Âm thanh
Công suất âm thanh13W+13W+13W+13W+13W+13W+10W+10W
Loại loaAcoustic Surface Audio+™ (Bộ truyền động + Loa subwoofer)
Hỗ trợ định dạng âm thanh DolbyDolby™ Digital, Dolby™ Digital Plus, Dolby™ Pulse, Dolby™ AC-4
Hỗ trợ định dạng âm thanh DTSÂm thanh vòm kỹ thuật số DTS
Xử lý âm thanh-
Âm thanh vòm giả lậpS-Force Front Surround
Chế độ âm thanhTiêu chuẩn,Hội thoại,Rạp chiếu phim,Âm nhạc,Thể thao,Dolby Audio
Phần mềm
Hệ thống hoạt độngAndroid™
Bộ lưu trữ tích hợp (GB)16GB
Ngôn ngữ hiển thịTIẾNG ANH/TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ/TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ/TIẾNG AFRIKAANS/TIẾNG Ả RẬP/TIẾNG INDONESIA/TIẾNG BA TƯ/TIẾNG SWAHILI/TIẾNG THÁI/TIẾNG VIỆT/TIẾNG ZULU/TIẾNG PHÁP/TIẾNG BỒ ĐÀO NHA/TIẾNG NGA/TIẾNG BENGAL/TIẾNG GUJARAT/TIẾNG HINDI/TIẾNG KANNADA/TIẾNG MALAYALAM/TIẾNG MARATHI/TIẾNG PANJABI/TIẾNG TAMIL/TIẾNG TELUGU
Ngôn ngữ nhập văn bảnTIẾNG BUNGARY / TIẾNG CATALAN / TIẾNG CROATIA / TIẾNG SÉC / TIẾNG ĐAN MẠCH / TIẾNG HÀ LAN / TIẾNG ANH / TIẾNG ESTONIA / TIẾNG PHẦN LAN / TIẾNG PHÁP / TIẾNG ĐỨC / TIẾNG HY LẠP / TIẾNG HUNGARY / TIẾNG Ý / TIẾNG LATVIA / TIẾNG LITVA / TIẾNG NA UY / TIẾNG BA LAN / TIẾNG BỒ ĐÀO NHA / TIẾNG RUMANI / TIẾNG NGA / TIẾNG SLOVAKIA / TIẾNG SLOVENIA / TIẾNG TÂY BAN NHA / TIẾNG THỤY ĐIỂN / TIẾNG THỔ NHĨ KỲ / TIẾNG UKRAINA / TIẾNG THÁI / TIẾNG VIỆT / TIẾNG Ả RẬP / TIẾNG BA TƯ / TIẾNG NHẬT / TIẾNG TRUNG GIẢN THỂ / TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ
Thanh nội dung
Tìm kiếm bằng giọng nói - Voice Search
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Trình duyệt InternetVewd
Cửa hàng ứng dụngCó (Cửa hàng Google Play)
Bộ hẹn giờ bật/tắt
Hình đôiKhông
Có phụ đề (Analog/Kỹ thuật số)    (Analog)-
    (Kỹ thuật số) Phụ đề
Thiết kế
Màu khungĐen
Thiết kế chân đế-
Bộ dò đài tích hợp
Số bộ dò đài (Mặt đất/Cáp)1 (Kỹ thuật số/Analog)
Hệ thống truyền hình (Analog)B/G,D/K,I,M
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Analog)45,25 MHz - 863,25 MHz (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Hệ thống truyền hình (Kỹ thuật số mặt đất)DVB-T/T2
Độ phủ sóng kênh của bộ dò đài (Kỹ thuật số mặt đất)VHF/UHF (Tùy thuộc vào lựa chọn quốc gia/khu vực)
Phụ kiện kèm theo: Giá treo tường (SU-WL450 (D20/60 mm)) Tùy thuộc vào lựa chọn theo quốc gia
Trong hộpChân để bàn
 Dây nguồn AC
 Hướng dẫn sử dụng
 Hướng dẫn thiết lập nhanh
 IR Blaster
 Pin
 Điều khiển từ xa bằng giọng nói
Xem thêm Thu gọn

Sản phẩm vừa xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)