**Sản phẩm chỉ bán kèm khi build PC**
VGA Black Intel Arc A750 ROC OC 8GB GDDR6 SA750R-8GOC - Tản nhiệt kép 100mm, hỗ trợ 8K
VGA Sparkle Intel Arc A750 ROC OC 8GB GDDR6 SA750R-8GOC là mẫu card đồ họa sử dụng Intel Arc A750, hướng đến nhu cầu chơi game và sáng tạo nội dung. Card được trang bị 8GB GDDR6, giao tiếp bộ nhớ 256-bit, băng thông 512GB/s cùng xung nhịp Boost 2200MHz. Bên cạnh đó, hệ thống tản nhiệt với 2 quạt Double-Ball Bearing 100mm, backplate kim loại và thiết kế 2.5 Slot giúp hỗ trợ làm mát trong quá trình hoạt động.
Intel Arc A750 + 8GB GDDR6 + 256-bit – Hiệu năng đồ họa mạnh mẽ, hỗ trợ công nghệ hiện đại

- Intel Arc A750: Trang bị 28 Xe-Core, 28 Ray Tracing Units, 448 Intel XMX Engines và 448 Xe Vector Engines, hỗ trợ gaming, sáng tạo nội dung và các tác vụ sử dụng GPU tương thích.
- Công nghệ đồ họa: Hỗ trợ Ray Tracing, Variable Rate Shading, DirectX 12 Ultimate, Vulkan 1.3, OpenGL 4.6 và OpenCL 3.0, tăng khả năng tương thích với các công nghệ đồ họa hiện đại.
- 8GB GDDR6 256-bit: Bộ nhớ tốc độ 16Gbps, băng thông đạt 512GB/s, hỗ trợ xử lý đồ họa, chơi game và hiển thị nội dung độ phân giải cao.
- PCI Express 4.0: Sử dụng giao tiếp PCI Express 4.0 và tương thích với bo mạch chủ PCI Express 3.0, 4.0 hoặc 5.0 có một khe đồ họa phù hợp.
Ultra-Cooling 2 quạt 100mm + Backplate kim loại – Tản nhiệt ổn định, thiết kế chắc chắn

- Ultra-Cooling: Trang bị 2 quạt Double-Ball Bearing 100mm, hỗ trợ duy trì khả năng làm mát ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.
- Double-Ball Bearing: Thiết kế vòng bi kép giúp tăng độ bền cho quạt.
- Backplate kim loại: Tăng độ chắc chắn cho card và hỗ trợ hệ thống tản nhiệt hoạt động hiệu quả.
- Thiết kế 2.5 Slot: Cấu trúc chiếm 2.5 Slot, phù hợp với hệ thống có không gian lắp đặt tương ứng.
- Kích thước: Chiều cao 131mm, chiều dài 281mm; cần kiểm tra không gian bên trong thùng máy trước khi lắp đặt.
- Nguồn yêu cầu: Khuyến nghị bộ nguồn từ 650W trở lên, sử dụng 2 đầu cấp nguồn PCIe 8-pin hoặc 6+2-pin.
Blue Breathing Light + AV1 Encode/Decode + Intel Deep Link – Tăng trải nghiệm gaming và sáng tạo nội dung

- Blue Breathing Light: Logo Intel Arc trên cạnh card tích hợp hiệu ứng ánh sáng xanh, tạo điểm nhấn cho hệ thống gaming.
- AV1 Encode/Decode: Hỗ trợ mã hóa và giải mã AV1, phù hợp với các tác vụ liên quan đến nội dung video và streaming.
- VP9 Bitstream & Decoding: Hỗ trợ xử lý nội dung video theo chuẩn VP9.
- Intel Arc Control: Cung cấp các công cụ hỗ trợ quản lý, điều chỉnh và ghi lại nội dung trong quá trình sử dụng.
- Intel Deep Link: Hỗ trợ Hyper Compute, Hyper Encode và Stream Assist, khai thác thêm khả năng xử lý khi kết hợp với hệ thống Intel tương thích.
Ứng dụng thực tế
- Gaming: Intel Arc A750 8GB GDDR6 với 28 Xe-Core và 28 Ray Tracing Units đáp ứng nhu cầu chơi game và xử lý đồ họa.
- Hiệu năng đồ họa: Boost Clock 2200MHz, bộ nhớ 256-bit và băng thông 512GB/s hỗ trợ xử lý hình ảnh nhanh và ổn định.
- Ray Tracing & AI: Hỗ trợ Ray Tracing, Intel XMX Engines và Variable Rate Shading, phù hợp các game và ứng dụng tương thích.
- Xử lý video: Hỗ trợ AV1 Encode/Decode, VP9 cùng Intel Deep Link Hyper Encode và Stream Assist cho các tác vụ video tương thích.
- Đa màn hình: Trang bị 3 DisplayPort 2.0 + 1 HDMI 2.0b, hỗ trợ xuất hình tối đa 4 màn hình; DisplayPort hỗ trợ tối đa 8K 60Hz.
- Tản nhiệt: Thiết kế 2 quạt 100mm Double-Ball Bearing, heatsink 2.5-slot và backplate kim loại giúp hỗ trợ làm mát GPU.
- Lắp đặt PC: Sử dụng PCIe 4.0 x16, công suất TBP 225W, yêu cầu nguồn từ 650W và 2 đầu cấp nguồn PCIe 8-pin hoặc 6+2-pin.
Lý do nên chọn – Sparkle Intel Arc A750 ROC OC 8GB
Intel Arc A750: GPU thuộc dòng Intel Arc, hỗ trợ xử lý đồ họa và các tác vụ đa phương tiện.
Boost Clock 2200MHz: Xung nhịp tăng cường giúp card duy trì hiệu năng xử lý đồ họa tốt.
8GB GDDR6: Dung lượng VRAM đáp ứng nhu cầu xử lý đồ họa và các tác vụ sử dụng bộ nhớ đồ họa.
Bus bộ nhớ 256-bit: Cung cấp giao tiếp bộ nhớ rộng, đi kèm băng thông 512GB/s.
28 Xe-Core: Cấu trúc xử lý đồ họa của Intel Arc A750, kết hợp 28 Ray Tracing Units.
448 Intel XMX Engines: Hỗ trợ các tác vụ tính toán và xử lý AI trên GPU.
PCI Express 4.0 x16: Kết nối card đồ họa với bo mạch chủ thông qua giao tiếp PCIe tốc độ cao.
2 quạt DBB 100mm: Hệ thống hai quạt vòng bi bi kép hỗ trợ làm mát card trong quá trình hoạt động.
Thiết kế 2.5-slot: Cấu trúc tản nhiệt dày 2.5 slot, tối ưu cho khả năng làm mát của card.
Backplate kim loại: Trang bị sẵn tấm backplate kim loại, tăng độ chắc chắn cho thiết kế card.
3 × DisplayPort 2.0 + 1 × HDMI 2.0: Hỗ trợ xuất hình ảnh ra nhiều màn hình; DisplayPort tối đa 7680 × 4320 @ 60Hz.
Hỗ trợ Ray Tracing: Cho phép xử lý các hiệu ứng ánh sáng và phản xạ theo thời gian thực trong các ứng dụng tương thích.
AV1 Encode/Decode: Hỗ trợ mã hóa và giải mã video chuẩn AV1.
DirectX 12 Ultimate, Vulkan 1.3, OpenGL 4.6 và OpenCL 3.0: Tương thích với nhiều API đồ họa và tính toán phổ biến.
TBP 225W: Mức công suất tiêu thụ điển hình được Sparkle công bố.
Nguồn đề nghị 650W trở lên: Yêu cầu bộ nguồn từ 650W và 2 đầu cấp nguồn PCIe 8-pin hoặc 6+2-pin.
Kích thước 281 × 131 × 51mm: Thiết kế rộng 2.5 slot, trọng lượng khoảng 880g.
Tổng kết
VGA Sparkle Intel Arc A750 ROC OC 8GB GDDR6 SA750R-8GOC sử dụng GPU Intel Arc A750 cùng 8GB GDDR6, phù hợp cho gaming, xử lý đồ họa và giải trí trên PC. Phiên bản ROC OC hướng đến hiệu năng xử lý đồ họa cao, đáp ứng tốt các cấu hình máy tính cần card đồ họa rời mạnh mẽ. Thiết kế màu đen tạo vẻ ngoài mạnh mẽ, phù hợp với nhiều bộ PC gaming.
Thông số kỹ thuật
| Tên sản phẩm | VGA Black Intel ARC A750 ROC OC 8GB GDDR6 SA750R-8GOC Sparkle |
| Graphics Boost Clock | 2200MHz |
| Xe-Core | 28 |
| Ray Tracing Units | 28 |
| Intel XMX Engines | 448 |
| Xe Vector Engines | 448 |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Giao diện bộ nhớ | 256-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 512 GB/s |
| Tốc độ bộ nhớ | 16Gbps |
| Giao tiếp | PCI Express 4.0 |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI 2.0 3 x DisplayPort 2.0 |
| Kích thước | 281 x 131 mm, rộng 2.5 Slot |
| Nguồn đề xuất | 650W hoặc cao hơn |
| Đầu cấp nguồn | 2 x 8-pin hoặc 6+2-pin PCIe |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11, Windows 10 |
| Yêu cầu bo mạch chủ | PCI Express 3.0, 4.0 hoặc 5.0, có một khe đồ họa |
| Quạt tản nhiệt | 2 x quạt 100mm Double-Ball Bearing |
| Đèn LED | Blue Intel Arc Breathing Light |
| Backplate | Metal Backplate, được lắp đặt sẵn |
| Ray Tracing | Có |
| Variable Rate Shading (VSR) | Có |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Vulkan | 1.3 |
| OpenGL | 4.6 |
| OpenCL | 3.0 |
| Adaptive Sync | Có |
| Video Codec | AV1 Encode / Decode, VP9 Bitstream & Decoding |
| Intel Deep Link | Hyper Compute, Hyper Encode, Stream Assist |
| Màu sắc | Đen (Black) |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Đặc điểm nổi bật |
|