HÀNG CHÍNH HÃNG - GIÁ CỰC TỐT - DẪN ĐẦU DỊCH VỤ

Màn Hình FHD LS24F354FHEXXV LS24F354FHEXXV

  • Tình trạng: Liên Hệ
3,190,000₫
  • Hiển Thị
    • Screen Size (Inch)23.5
    • Kích thước màn hình (cm)59.8
    • Screen Size (Class)24
    • Flat / CurvedFlat
    • Active Display Size (HxV) (mm)521.28(H) x 293.22(V)
    • Screen CurvatureN/A
    • Tỷ lệ khung hình16:9
    • Tấm nềnPLS
    • Độ sáng250
    • Độ sáng (Tối thiểu)200
    • Tỷ lệ chói đỉnh98 %
    • Contrast Ratio Static1000:1(Typ.), 700:1(Min)
    • Tỷ lệ Tương phảnMega
    • Độ phân giải1,920 x 1,080
    • Thời gian đáp ứng4 (GTG)
    • Góc nhìn (H/V)178°/178°
    • Hỗ trợ màu sắc16.7M
    • Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)72%
    • Độ bao phủ của không gian màu sRGBN/A
    • Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGBN/A
    • Tần số quét60Hz
  • Tính năng chung
    • Samsung MagicAngleN/A
    • Samsung MagicBrightYes
    • Samsung MagicUpscaleYes
    • Samsung MagicRotation AutoN/A
    • Eco Saving PlusYes
    • Eco Motion SensorN/A
    • Eco Light SensorN/A
    • 0.00 W Off modeN/A
    • Eye Saver ModeYes
    • Flicker FreeYes
    • Hình-trong-HìnhN/A
    • Picture-By-PictureN/A
    • Active Crystal ColorN/A
    • Quantum Dot ColorN/A
    • Chế độ chơi GameYes
    • Dual-Color ModeN/A
    • Image SizeYes
    • USB Super ChargingN/A
    • Daisy ChainN/A
    • Easy Setting BoxN/A
    • Windows CertificationWindows 10
    • FreeSyncYes
    • Smart Eco SavingN/A
    • Off Timer PlusN/A
    • Smartphone Wireless ChargingN/A
    • Game Color ModeN/A
    • Screen Size OptimizerN/A
    • Motion Blur Reduction ModeN/A
    • Black EqualizerN/A
    • Low Input Lag ModeN/A
    • Virtual AIM PointN/A
    • Refresh Rate OptimizorN/A
    • Custom KeyN/A
    • Super Arena Gaming UXN/A
    • Customized Game Color S/W (CGCS)N/A
    • Dual-Menu Control SolutionN/A
    • Sound Interactive LED LightingN/A
  • Giao diện
    • Hiển thị không dâyNo
    • D-Sub1 EA
    • DVINo
    • Dual Link DVINo
    • Display PortNo
    • Mini-Display PortNo
    • HDMI1 EA
    • Tai ngheNo
    • Tai ngheNo
    • Bộ chia USBNo
  • Âm thanh
    • LoaNo
    • USB Sound Bar (Ready)No
  • Hoạt động
    • Nhiệt độ hoạt động10~40 ℃
    • Độ ẩmnon-condensing,10~80 %
  • Hiệu chuẩn
    • Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyN/A
    • Máy hiệu chuẩn tích hợpN/A
    • Độ sâu số LUT(Look-up Table)N/A
    • Cân bằng xámN/A
    • Điều chỉnh đồng bộN/A
    • Chế độ màu sắcN/A
    • CMS (Phần mềm quản lý màu sắc)N/A
    • Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
  • Thiết kế
    • Màu sắcBLACK
    • Dạng chân đếSIMPLE
    • HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
    • Độ nghiêng-1.0°(±1.0°)~22.0°(±2.0°)
    • Khớp quayNo
    • XoayNo
    • Treo tườngN/A
  • Eco
    • ENERGY STAR (Latest effective version)N/A
    • Mức độ tiết kiệmN/A
    • Recycled PlasticN/A
  • Nguồn điện
    • Nguồn cấp điệnAC 100~240V
    • Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)25 W
    • Power Consumption (Typ)N/A
    • Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)Less than 0.3 W
    • Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
    • LoạiExternal Adaptor
  • Kích thước
    • Có chân đế (RxCxD)547.7 x 418.0 x 206.5 mm
    • Không có chân đế (RxCxD)547.7 x 320.7 x 81.7 mm
    • Thùng máy (RxCxD)618.0 x 156.0 x 387.0 mm
  • Trọng lượng
    • Có chân đế3.3 kg
    • Không có chân đếN/A
    • Thùng máy4.7 kg
  • Phụ kiện
    • Chiều dài cáp điệnN/A
    • D-Sub CableNo
    • DVI CableN/A
    • HDMI CableYes
    • HDMI to DVI CableN/A
    • DP CableN/A
    • Mini-Display GenderNo
    • Install CDN/A
    • Quick Setup GuideYes
    • Clean ClothN/A
Xem thêm Thu gọn

Sản phẩm vừa xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)