THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| HIỄN THỊ | |
|---|---|
| Độ sáng | 3.300 ANSI Lumens |
| Độ phân giải | SVGA (800 x 600) Support to 1080p (1920 x 1080) |
| Độ tương phản | 20.000 :1 |
| Công nghệ | DLP – Công nghệ BrilliantColor™, 3D Ready |
| KÍCH THƯỚC TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước màn chiếu | 30-300 inch |
| Kích thước máy | 362 x 231 x 109 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg |
| THÔNG TIN THÊM | |
| Bóng đèn | 200W |
| Tuổi thọ đèn | 10.000 giờ |
| Xuất xứ | China – Taiwan, Designed in USA |
| Kết nối | HDMI x 1, Analog RGB/Component Video (D-sub) x 2, Composite Video (RCA) x 1, S-Video (Mini DIN) x 1, Cổng điều khiển : RS232 (Mini DIN) x 1; USB x 1, Loa: 2W |
| BẢO HÀNH | |
| Bảo hành 2 năm cho thân máy trừ ( Power Supply, Fan, Color Wheel, Light Tunnel, DMD ). 12 tháng hoặc 1.000 giờ cho bóng đèn ( Tuỳ điều kiện nào đến trước) . |